Bản dịch của từ 形神不全 trong tiếng Việt
形神不全
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
形神不全 (Cụm từ)
【xíng shén bù quán】
01
形神:形象和精神。形象和精神不能保全。后泛指精神、形象不完美。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形神不全
xíng
形
shén
神
bù
不
quán
全
Các từ liên quan
形上
形下
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
全一
全丁
全丧
全个
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 侀, 𢒈
- Hình thái radical:
- ⿰,开,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤯
㬐
荥
滎
㣜
洐
陉
陘
邢
㐩
郉
侀
㣋
彪
影
彯
彩
彡
㣏
㣊
㣒
彲
彩
鬱
劬
把
志
㼘
佊
忘
陂
怆
芚
妦
汸
呔
形象
形式
形状
形势
形容
形成
隐形
变形
形态
方形
