Bản dịch của từ 形秽 trong tiếng Việt

形秽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

形秽 (Tính từ)

xíng huì
01

Hình thức thô tục, dáng vẻ xấu xí, tầm thường (thường là chữ nhún nhường hoặc tự xưng khi tả dáng vẻ mình/đồ vật)

形态鄙俗﹑丑陋。多作谦词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形秽

xíng

huì

Các từ liên quan

形上
形下
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
形
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
侀, 𢒈
Hình thái radical:
⿰,开,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨ノノノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép