Bản dịch của từ 形而上 trong tiếng Việt
形而上
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
形而上 (Tính từ)
【xíng ér shàng】
01
Thuộc về hình而上的領域 trừu tượng, siêu hình; liên quan đến bản thể/triết học (tương đương “siêu hình” hoặc “thuộc về bản thể luận”)
1.亦省作“形上”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Liên quan đến tinh thần, tư tưởng hoặc mặt nội tâm (không phải vật chất); thuộc bản nguyên, siêu hình
3.指精神方面﹐心理上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thuộc về bản thể trừu tượng, phi hình thể; mang tính siêu hình, không cụ thể (Hán Việt: hình nhi thượng → trên hình)
2.无形;抽象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形而上
xíng
形
ér
而
shàng
上
Các từ liên quan
形上
形下
而上
而下
而且
而乃
而亦
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 侀, 𢒈
- Hình thái radical:
- ⿰,开,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤯
㬐
荥
滎
㣜
洐
陉
陘
邢
㐩
郉
侀
㣋
彪
影
彯
彩
彡
㣏
㣊
㣒
彲
彩
鬱
劬
把
志
㼘
佊
忘
陂
怆
芚
妦
汸
呔
形象
形式
形状
形势
形容
形成
隐形
变形
形态
方形
