Bản dịch của từ 形而下学 trong tiếng Việt

形而下学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

形而下学 (Danh từ)

xíng ér xià xué
01

Từ cổ chỉ 'khoa học tự nhiên'; phần kiến thức nghiên cứu thế giới vật chất, tương phản với 'hình而上学' (siêu hình học).

旧指自然科学。参见“形而上学”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形而下学

xíng

ér

xià

xué

Các từ liên quan

形上
形下
而上
而下
而且
而乃
而亦
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
形
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
侀, 𢒈
Hình thái radical:
⿰,开,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨ノノノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép