Bản dịch của từ 形色 trong tiếng Việt
形色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
形色 (Danh từ)
【xíng sè】
01
Hình dáng và diện mạo; vóc dáng và khuôn mặt (chỉ ngoại hình tổng thể)
1.指形体和容貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sắc mặt, vẻ bề ngoài trên cơ thể (tình trạng khí sắc, nét mặt và sắc da biểu hiện sức khỏe)
2.体表气色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.形态﹑颜色。
Ví dụ
04
Kiểu dáng và màu sắc; vẻ ngoài (thường chỉ dáng vẻ, màu sắc bề mặt của vật hoặc tác phẩm)
4.样式﹑色泽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Sắc mặt, thần sắc; nét mặt biểu lộ cảm xúc (thường chỉ nét, màu sắc trên mặt và biểu cảm)
5.指神态表情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
6.形之于色。谓在脸色﹑表情上显示出来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形色
xíng
形
sè
色
Các từ liên quan
形上
形下
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 侀, 𢒈
- Hình thái radical:
- ⿰,开,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤯
㬐
荥
滎
㣜
洐
陉
陘
邢
㐩
郉
侀
㣋
彪
影
彯
彩
彡
㣏
㣊
㣒
彲
彩
鬱
劬
把
志
㼘
佊
忘
陂
怆
芚
妦
汸
呔
形象
形式
形状
形势
形容
形成
隐形
变形
形态
方形
