Bản dịch của từ 形解 trong tiếng Việt
形解
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
形解 (Danh từ)
【xíng jiě】
01
Thân xác còn lại sau khi hồn phách rời đi (theo tín ngưỡng cổ, thường nói về người tu thành tiên hoặc âm hồn để lại xác); = ‘xác tủy’, ‘hình hài bỏ lại’
犹尸解。古代方士谓修道成仙﹐魂魄离体﹐留下形骸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形解
xíng
形
jiě
解
Các từ liên quan
形上
形下
解下
解不下
解严
解义
解乏
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 侀, 𢒈
- Hình thái radical:
- ⿰,开,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤯
㬐
荥
滎
㣜
洐
陉
陘
邢
㐩
郉
侀
㣋
彪
影
彯
彩
彡
㣏
㣊
㣒
彲
彩
鬱
劬
把
志
㼘
佊
忘
陂
怆
芚
妦
汸
呔
形象
形式
形状
形势
形容
形成
隐形
变形
形态
方形
