Bản dịch của từ 形证 trong tiếng Việt

形证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

形证 (Danh từ)

xíng zhèng
01

Dấu hiệu, triệu chứng (những biểu hiện để làm bằng chứng hay chỉ dẫn) — Hán Việt: hình chứng; chỉ những dấu hiệu, triệu chứng để chứng minh hoặc nhận biết.

征兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形证

xíng

zhèng

Các từ liên quan

形上
形下
证业
证书
证人
证仙
证件
形
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
侀, 𢒈
Hình thái radical:
⿰,开,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨ノノノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép