Bản dịch của từ 形销骨立 trong tiếng Việt
形销骨立
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
形销骨立 (Tính từ)
【xíng xiāo gǔ lì】
01
Gầy gò đến mức lộ xương; da bọc xương (tiếng Hán-Việt: hình tiêu cốt lập — hình: dáng, tiêu: tiêu瘦)
销:消瘦。形容身体非常消瘦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形销骨立
xíng
形
xiāo
销
gǔ
骨
lì
立
Các từ liên quan
形上
形下
销乏
销亡
销偃
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 侀, 𢒈
- Hình thái radical:
- ⿰,开,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤯
㬐
荥
滎
㣜
洐
陉
陘
邢
㐩
郉
侀
㣋
彪
影
彯
彩
彡
㣏
㣊
㣒
彲
彩
鬱
劬
把
志
㼘
佊
忘
陂
怆
芚
妦
汸
呔
形象
形式
形状
形势
形容
形成
隐形
变形
形态
方形
