Bản dịch của từ 形颜 trong tiếng Việt

形颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

形颜 (Danh từ)

xíng yán
01

Danh dự, thể diện; mặt mũi (của người trước người khác) — Hán Việt: 'nhan diện/diện mạo' (gợi nhớ chữ 'nhan').

颜面﹐面子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形颜

xíng

yán

Các từ liên quan

形上
形下
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
形
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
侀, 𢒈
Hình thái radical:
⿰,开,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨ノノノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép