Bản dịch của từ 彣彣彧彧 trong tiếng Việt

彣彣彧彧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

彣彣彧彧 (Danh từ)

wén wén yù yù
01

Vẻ văn chương rực rỡ, lời văn tài hoa (hình ảnh, văn phong phú và sáng sủa)

文彩盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彣彣彧彧

wén

wén

彣
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿺文彡
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép