Bản dịch của từ 彤幢 trong tiếng Việt
彤幢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
彤幢 (Danh từ)
【tóng zhuàng】
01
Cờ đỏ (làm nghi lễ, dùng trong đội hình, lễ tiết); khăn cờ đỏ dùng trong nghi thức/diễu hành
用于仪仗的赤色旗帜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彤幢
tóng
彤
chuáng
幢
Các từ liên quan
彤丹
彤云
彤云密布
彤几
彤卢
幢主
幢容
幢将
幢幡
幢幢
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 蚒
- Hình thái radical:
- ⿰,丹,彡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮵
䆚
峒
鲖
僮
秱
粡
蚒
侗
㣠
穜
獞
彦
㣎
彲
彪
影
形
彡
彭
彧
㣒
㣏
㣑
快
𠃬
阻
㘯
苆
沦
抎
启
㳇
劮
作
杙
彤云
红彤彤
彤管贻
红彤彤的
彤云密布
