Bản dịch của từ 彤彤 trong tiếng Việt

彤彤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

彤彤 (Tính từ)

tóng tōng
01

Máu đỏ tươi, đỏ rực; (dùng trong tên gọi hoặc miêu tả sắc đỏ tươi của mặt hoặc vật) — gợi nhớ chữ (đỏ tươi)

通红貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彤彤

tóng

Các từ liên quan

彤丹
彤云
彤云密布
彤几
彤卢
彤史
彤墀
彤壶
彤宫
彤帏
彤
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,丹,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép