Bản dịch của từ 彤珠 trong tiếng Việt
彤珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
彤珠 (Danh từ)
【tóng zhū】
01
Viên sắt đỏ rực do nung nóng (viên than/sắt nung đỏ)
烧红的铁丸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彤珠
tóng
彤
zhū
珠
Các từ liên quan
彤丹
彤云
彤云密布
彤几
彤卢
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 蚒
- Hình thái radical:
- ⿰,丹,彡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮵
䆚
峒
鲖
僮
秱
粡
蚒
侗
㣠
穜
獞
彦
㣎
彲
彪
影
形
彡
彭
彧
㣒
㣏
㣑
快
𠃬
阻
㘯
苆
沦
抎
启
㳇
劮
作
杙
彤云
红彤彤
彤管贻
红彤彤的
彤云密布
