Bản dịch của từ 彤闱 trong tiếng Việt
彤闱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
彤闱 (Danh từ)
【tóng wéi】
01
Cửa cung triều sơn son thếp vàng (cổng cung điện sơn son), ẩn chỉ triều đình/hoàng cung
朱漆宫门。借指宫廷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彤闱
tóng
彤
wéi
闱
Các từ liên quan
彤丹
彤云
彤云密布
彤几
彤卢
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 蚒
- Hình thái radical:
- ⿰,丹,彡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮵
䆚
峒
鲖
僮
秱
粡
蚒
侗
㣠
穜
獞
彦
㣎
彲
彪
影
形
彡
彭
彧
㣒
㣏
㣑
快
𠃬
阻
㘯
苆
沦
抎
启
㳇
劮
作
杙
彤云
红彤彤
彤管贻
红彤彤的
彤云密布
