Bản dịch của từ 彤驺 trong tiếng Việt
彤驺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
彤驺 (Danh từ)
【tóng zōu】
01
Đội quân dẫn đường đi trước cho quan lại, cưỡi ngựa mặc quần áo, mũ đỏ để mở đường cho đoàn xe; người dẫn đầu mở đường (thường của triều đình xưa).
骑马为达官贵人吆喝开路的前导。身着红衣红帽﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彤驺
tóng
彤
zōu
驺
Các từ liên quan
彤丹
彤云
彤云密布
彤几
彤卢
驺人
驺仆
驺从
驺伍
驺傔
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 蚒
- Hình thái radical:
- ⿰,丹,彡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮵
䆚
峒
鲖
僮
秱
粡
蚒
侗
㣠
穜
獞
彦
㣎
彲
彪
影
形
彡
彭
彧
㣒
㣏
㣑
快
𠃬
阻
㘯
苆
沦
抎
启
㳇
劮
作
杙
彤云
红彤彤
彤管贻
红彤彤的
彤云密布
