Bản dịch của từ 彥 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

yàn
01

Giống chữ “”, nghĩa là người tài giỏi, học rộng, đẹp trai (dễ nhớ như 'dật dào tài năng').

同“彦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

彥
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DẬT】
Các biến thể:
彦, 𢒊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép