Bản dịch của từ 彦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

(Danh từ)

yàn
01

Hiền tài; người tài đức; nhân tài

贤士;才德出众的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Ngạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

彦
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGẠN】
Các biến thể:
彥, 𢒊
Hình thái radical:
⿸,产,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép