Bản dịch của từ 彦士 trong tiếng Việt
彦士
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
彦士 (Danh từ)
【yàn shì】
01
Hiền nhân; người tài đức, tài năng và có học vấn (Hán-Việt: 'nghiên sĩ'/'hiền sĩ' để gợi nhớ)
贤人;才士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彦士
yàn
彦
shì
士
Các từ liên quan
彦哲
彦圣
士习
士乡
士五
士人
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGẠN】
- Các biến thể:
- 彥, 𢒊
- Hình thái radical:
- ⿸,产,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂩
艶
諺
豓
唁
鴈
燕
軅
谳
㷳
焰
谚
彨
彧
彩
彬
㣎
㣐
彪
鬱
影
彯
彤
㣒
荓
笀
㢂
敂
籷
姩
柛
洤
荁
哓
荂
㭗
巴彦
李彦宏
巴彦浩特
野田佳彦
巴彦淖尔
