Bản dịch của từ 彩唱 trong tiếng Việt

彩唱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇcaithanh hỏi

彩唱 (Danh từ)

cǎi chàng
01

Thái xướng (hình thức biểu diễn khúc nghệ)

一种曲艺表演形式又称'彩扮'即将有人物故事的书目、曲目由数人分角色演唱,并配以简单的化妆和表演如彩唱莲花落等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彩唱

cǎi

chàng

彩
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THÁI.THẢI】
Các biến thể:
啋, 采, 𣁝, 𥝞, 綵, 彩
Hình thái radical:
⿰,采,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép