Bản dịch của từ 彩喷 trong tiếng Việt

彩喷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇcaithanh hỏi

彩喷 (Động từ)

cǎi pēn
01

In phun màu

彩色喷墨,在打印机上用不同颜色的墨粉喷出(文字、图形等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phun sơn; phun màu

彩色喷涂,用不同颜色的颜料喷涂(作为装饰)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彩喷

cǎi

pēn

彩
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THÁI.THẢI】
Các biến thể:
啋, 采, 𣁝, 𥝞, 綵, 彩
Hình thái radical:
⿰,采,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép