Bản dịch của từ 彩头 trong tiếng Việt
彩头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
彩头 (Danh từ)
【cǎi tóu】
01
Điềm được của; điềm thắng
获利或得胜的预兆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiền thưởng; vật trúng thưởng
指中奖、赌博等得到的财物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彩头
cǎi
彩
tóu
头
- Bính âm:
- 【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THÁI.THẢI】
- Các biến thể:
- 啋, 采, 𣁝, 𥝞, 綵, 彩
- Hình thái radical:
- ⿰,采,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ一丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睬
婇
啋
綵
采
棌
寀
毝
採
倸
踩
䐆
㣓
㣑
彧
彮
彰
彤
㣊
㣏
㣌
彯
彣
彬
𠋺
谚
崙
䀽
帺
眶
訨
帳
崍
菖
㴁
理
精彩
彩虹
色彩
彩色
彩票
彩礼
光彩
喝彩
彩排
彩妆
