Bản dịch của từ 彩瓷 trong tiếng Việt

彩瓷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇcaithanh hỏi

彩瓷 (Cụm từ)

cǎi cí
01

Gốm sứ men màu; gốm sứ nhiều màu; gốm sứ trang trí

彩瓷是指用多种颜色装饰的陶瓷制品。它们通常具有美丽的图案和色彩,常用于艺术品和日常生活用品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彩瓷

cǎi

彩
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THÁI.THẢI】
Các biến thể:
啋, 采, 𣁝, 𥝞, 綵, 彩
Hình thái radical:
⿰,采,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép