Bản dịch của từ 彩礼 trong tiếng Việt

彩礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇcaithanh hỏi

彩礼 (Danh từ)

cái lǐ
01

Lễ hỏi; sính lễ; lễ vật đám hỏi

定亲与结婚时,为确定婚姻关系,男方送给女家的钱物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彩礼

cǎi

彩
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THÁI.THẢI】
Các biến thể:
啋, 采, 𣁝, 𥝞, 綵, 彩
Hình thái radical:
⿰,采,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép