Bản dịch của từ 彩纸 trong tiếng Việt
彩纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
彩纸 (Danh từ)
【cái zhǐ】
01
Giấy màu
彩色的纸张
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giấy ảnh màu
彩色印相纸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彩纸
cǎi
彩
zhǐ
纸
- Bính âm:
- 【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THÁI.THẢI】
- Các biến thể:
- 啋, 采, 𣁝, 𥝞, 綵, 彩
- Hình thái radical:
- ⿰,采,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ一丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睬
婇
啋
綵
采
棌
寀
毝
採
倸
踩
䐆
㣓
㣑
彧
彮
彰
彤
㣊
㣏
㣌
彯
彣
彬
𠋺
谚
崙
䀽
帺
眶
訨
帳
崍
菖
㴁
理
精彩
彩虹
色彩
彩色
彩票
彩礼
光彩
喝彩
彩排
彩妆
