Bản dịch của từ 彩色玻璃球 trong tiếng Việt

彩色玻璃球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇcaithanh hỏi

彩色玻璃球 (Danh từ)

cǎi sè bō lí qiú
01

Quả cầu thủy tinh màu

滚动着的彩色玻璃球,需要你看准时机点击让它坠落,使得三个或者三个以上相同颜色的碰撞在一起即可消除,快来挑战一下吧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彩色玻璃球

cǎi

qiú

彩
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THÁI.THẢI】
Các biến thể:
啋, 采, 𣁝, 𥝞, 綵, 彩
Hình thái radical:
⿰,采,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép