Bản dịch của từ 彩袖殷勤捧玉钟 trong tiếng Việt
彩袖殷勤捧玉钟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
彩袖殷勤捧玉钟 (Danh từ)
【cǎi xiù yīn qín pěng yù zhōng】
01
Tay áo đỏ sẫm ân cầm nâng chuông ngọc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彩袖殷勤捧玉钟
cǎi
彩
xiù
袖
yīn
殷
qín
勤
pěng
捧
yù
玉
zhōng
钟
- Bính âm:
- 【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THÁI.THẢI】
- Các biến thể:
- 啋, 采, 𣁝, 𥝞, 綵, 彩
- Hình thái radical:
- ⿰,采,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ一丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睬
婇
啋
綵
采
棌
寀
毝
採
倸
踩
䐆
㣓
㣑
彧
彮
彰
彤
㣊
㣏
㣌
彯
彣
彬
𠋺
谚
崙
䀽
帺
眶
訨
帳
崍
菖
㴁
理
精彩
彩虹
色彩
彩色
彩票
彩礼
光彩
喝彩
彩排
彩妆
