Bản dịch của từ 彪休 trong tiếng Việt
彪休
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
彪休 (Động từ)
【biāo xiū】
01
Tức giận
生气的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phẫn nộ
愤怒的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彪休
biāo
彪
xiū
休
Các từ liên quan
彪列
彪发
彪口
彪壮
彪形
休上人
休下
休业
休书
休享
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
- Các biến thể:
- 𢒜, 𠿖, 颩
- Hình thái radical:
- ⿺,虎,彡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フノフノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀌
臕
猋
儦
标
篻
膔
謤
熛
蔈
颩
磦
㣊
彩
彫
㣎
㣏
影
㣓
彰
彬
彲
形
彣
勘
眥
菙
焊
畡
捴
㓱
谙
猫
混
晗
掿
彪悍
彪炳
彪马
彪子
彪壮
林彪
彪形
彪焕
彪休
德彪西
