Bản dịch của từ 彪列 trong tiếng Việt
彪列
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
彪列 (Tính từ)
【biāo liè】
01
Chỉ sự sắp xếp rõ ràng, có thứ tự phân minh.
谓排列分明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彪列
biāo
彪
liè
列
Các từ liên quan
彪休
彪发
彪口
彪壮
彪形
列举
列亭
列人
列从
列仙
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
- Các biến thể:
- 𢒜, 𠿖, 颩
- Hình thái radical:
- ⿺,虎,彡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フノフノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀌
臕
猋
儦
标
篻
膔
謤
熛
蔈
颩
磦
㣊
彩
彫
㣎
㣏
影
㣓
彰
彬
彲
形
彣
勘
眥
菙
焊
畡
捴
㓱
谙
猫
混
晗
掿
彪悍
彪炳
彪马
彪子
彪壮
林彪
彪形
彪焕
彪休
德彪西
