Bản dịch của từ 彪壮 trong tiếng Việt

彪壮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

彪壮 (Danh từ)

biāo zhuàng
01

Khoẻ mạnh; vạm vỡ; lực lưỡng

魁梧健壮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彪壮

biāo

zhuàng

Các từ liên quan

彪休
彪列
彪发
彪口
彪形
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
彪
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
Các biến thể:
𢒜, 𠿖, 颩
Hình thái radical:
⿺,虎,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フノフノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép