Bản dịch của từ 彪形大汉 trong tiếng Việt

彪形大汉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

彪形大汉 (Danh từ)

biāo xíng dà hàn
01

Người vạm vỡ; người oai phong như hùm

《通史》第九回:'二人都是彪形大汉,浓眉广颡,燕颌虎腮'指躯干壮大的男子汉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彪形大汉

biāo

xíng

hàn

Các từ liên quan

彪休
彪列
彪发
彪口
彪壮
形上
形下
大一统
大万
大丈夫
汉中
彪
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
Các biến thể:
𢒜, 𠿖, 颩
Hình thái radical:
⿺,虎,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フノフノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép