Bản dịch của từ 彪彪 trong tiếng Việt

彪彪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

彪彪 (Tính từ)

biāo biāo
01

Dữ dội, mạnh mẽ, nhanh và uy mãnh như con hổ

1.迅猛;威猛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Màu sắc tươi sáng, rực rỡ, nổi bật như hoa lá tươi thắm

3.颜色鲜丽貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rực rỡ, huy hoàng, nổi bật như ánh sáng chói lọi

4.犹赫赫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Mọc dày đặc, rậm rạp, phát triển tươi tốt (thường dùng cho cây cối, lông, tóc).

2.浓密;郁盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彪彪

biāo

Các từ liên quan

彪休
彪列
彪发
彪口
彪壮
彪形
彪形大汉
彪悍
彪文
彪昺
彪
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
Các biến thể:
𢒜, 𠿖, 颩
Hình thái radical:
⿺,虎,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フノフノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép