Bản dịch của từ 彪炳千古 trong tiếng Việt

彪炳千古

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

彪炳千古 (Thành ngữ)

biāo bǐng qiān gǔ
01

Nổi bật trong nghìn năm

留下千古名声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彪炳千古

biāo

bǐng

qiān

Các từ liên quan

彪休
彪列
彪发
彪口
彪壮
炳发
炳如
炳如日星
炳如观火
千一虑
千丁
千万
千万买邻
古丸
古为今用
古义
古乐
彪
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
Các biến thể:
𢒜, 𠿖, 颩
Hình thái radical:
⿺,虎,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フノフノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép