Bản dịch của từ 彪虎 trong tiếng Việt

彪虎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

彪虎 (Danh từ)

biāo hǔ
01

Con hổ dữ, hổ to và mạnh mẽ

猛虎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彪虎

biāo

Các từ liên quan

彪休
彪列
彪发
彪口
彪壮
虎丘
彪
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
Các biến thể:
𢒜, 𠿖, 颩
Hình thái radical:
⿺,虎,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フノフノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép