Bản dịch của từ 彪赫 trong tiếng Việt

彪赫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

彪赫 (Tính từ)

biāo hè
01

Rực rỡ, huy hoàng, nổi bật như ánh sáng chói lọi; thường dùng để miêu tả sự nổi danh vang dội, vẻ vang lừng lẫy.

辉煌显赫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彪赫

biāo

Các từ liên quan

彪休
彪列
彪发
彪口
彪壮
赫兹
赫咤
彪
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
Các biến thể:
𢒜, 𠿖, 颩
Hình thái radical:
⿺,虎,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フノフノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép