Bản dịch của từ 彬彬有礼 trong tiếng Việt
彬彬有礼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
彬彬有礼 (Thành ngữ)
【bīn bīn yóu lǐ】
01
Lịch sự; nho nhã lễ độ; nho nhã lễ phép
形容文雅而有礼貌的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彬彬有礼
bīn
彬
bīn
彬
yǒu
有
lǐ
礼
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
- Các biến thể:
- 份, 斌, 𢒹
- Hình thái radical:
- ⿰,林,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檳
椕
濵
賓
虨
梹
邠
滨
濱
汃
傧
镔
彡
彦
彩
彧
㣐
彭
彯
㣍
影
彤
㣉
㣒
崞
窑
裄
粙
啳
梫
啕
娹
萀
猍
琋
偏
彬彬
彬县
彬蔚
彬彬有礼
文质彬彬
彬彬君子
中山成彬
