Bản dịch của từ 彬马那 trong tiếng Việt

彬马那

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

彬马那 (Danh từ)

bīn mǎ nà
01

Thành phố Binmana (địa danh)

个人名字,可能指代具体的历史或现代人物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彬马那

bīn

彬
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
Các biến thể:
份, 斌, 𢒹
Hình thái radical:
⿰,林,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép