Bản dịch của từ 彭养鸥 trong tiếng Việt

彭养鸥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

彭养鸥 (Danh từ)

péng yǎng ōu
01

Peng Yangou

个人名,可能是中国的学者或专家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彭养鸥

péng

yǎng

ōu

彭
Bính âm:
【Péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNH】
Hình thái radical:
⿰,壴,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép