Bản dịch của từ 彭泽 trong tiếng Việt
彭泽
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
彭泽 (Từ chỉ nơi chốn)
【péng zé】
01
Huyện Bành Trạch
地名,江西省九江市下辖县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彭泽
péng
彭
zé
泽
Các từ liên quan
彭亨
彭侯
彭勃
彭尸
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
- Bính âm:
- 【Péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNH】
- Hình thái radical:
- ⿰,壴,彡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塳
蟚
韸
㔙
䴶
鑝
稝
袶
塜
錋
棚
椖
幫
幚
捠
鞤
梆
垹
邦
浜
帮
縍
幇
邫
彨
㣌
彦
篸
彲
㣓
彡
影
㣏
㣉
㣑
㣎
䇫
嵯
䋕
硰
䇯
軦
臵
御
屡
㥪
赏
逼
彭城
彭博
彭彭
彭湃
彭真
彭祖
彭涨
彭亨
彭斯
彭泽
