Bản dịch của từ 彭泽横琴 trong tiếng Việt
彭泽横琴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
彭泽横琴 (Tính từ)
【péng zé héng qín】
01
Chơi đàn không dây, chỉ việc sở thích thanh tao không phàm tục
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彭泽横琴
péng
彭
zé
泽
héng
横
qín
琴
Các từ liên quan
彭亨
彭侯
彭勃
彭尸
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
- Bính âm:
- 【Péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNH】
- Hình thái radical:
- ⿰,壴,彡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塳
蟚
韸
㔙
䴶
鑝
稝
袶
塜
錋
棚
椖
幫
幚
捠
鞤
梆
垹
邦
浜
帮
縍
幇
邫
彨
㣌
彦
篸
彲
㣓
彡
影
㣏
㣉
㣑
㣎
䇫
嵯
䋕
硰
䇯
軦
臵
御
屡
㥪
赏
逼
彭城
彭博
彭彭
彭湃
彭真
彭祖
彭涨
彭亨
彭斯
彭泽
