Bản dịch của từ 彭湖岛 trong tiếng Việt

彭湖岛

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

彭湖岛 (Từ chỉ nơi chốn)

péng hú dǎo
01

Đảo Penghu

台湾澎湖群岛中的一个岛屿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彭湖岛

péng

dǎo

彭
Bính âm:
【Péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNH】
Hình thái radical:
⿰,壴,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép