Bản dịch của từ 彭祖 trong tiếng Việt
彭祖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
彭祖 (Danh từ)
【péng zǔ】
01
Peng Zu
人名
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彭祖
péng
彭
zǔ
祖
Các từ liên quan
彭亨
彭侯
彭勃
彭尸
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
- Bính âm:
- 【Péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNH】
- Hình thái radical:
- ⿰,壴,彡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塳
蟚
韸
㔙
䴶
鑝
稝
袶
塜
錋
棚
椖
幫
幚
捠
鞤
梆
垹
邦
浜
帮
縍
幇
邫
彨
㣌
彦
篸
彲
㣓
彡
影
㣏
㣉
㣑
㣎
䇫
嵯
䋕
硰
䇯
軦
臵
御
屡
㥪
赏
逼
彭城
彭博
彭彭
彭湃
彭真
彭祖
彭涨
彭亨
彭斯
彭泽
