Bản dịch của từ 彯撇 trong tiếng Việt

彯撇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠˉN/AN/AN/A

彯撇 (Động từ)

piāo piě
01

Viết chữ (như dạng chữ khắc/phiên âm cũ); chú thích: 亦作彯撆”,指一种写法或笔画用法偏僻古用法

1.亦作“彯撆”。

Ví dụ
02

Bay phất; bay tản, tung toé (gió, cánh hoa, bụi tuyết… bay ra tứ phía)

2.飘飞;飘散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彯撇

piāo

piē

Các từ liên quan

彯彯
彯摇
彯撆
彯然
彯狡
撇假
撇兰
撇却
撇古
撇叶
彯
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠˉ】【PHIÊU】
Các biến thể:
𢒵
Hình thái radical:
⿰,票,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一一一丨丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép