Bản dịch của từ 彯然 trong tiếng Việt
彯然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
彯然 (Tính từ)
【piāo rán】
01
dáng vẻ nhẹ nhàng, thoát tục; thanh thoát, ung dung
轻快脱俗貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彯然
piāo
彯
rán
然
Các từ liên quan
彯彯
彯摇
彯撆
彯撇
彯狡
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【piāo】【ㄆㄧㄠˉ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 𢒵
- Hình thái radical:
- ⿰,票,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丨一一一丨丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘌
缥
慓
翲
飄
縹
螵
飘
犥
嫖
旚
飃
骠
㬓
票
僄
驃
㺓
䏇
鰾
徱
漂
形
彪
㣑
㣎
彡
彬
㣉
㣍
彭
㣓
㣒
彤
綾
誤
摵
槞
蔼
駂
䑱
辣
瑶
関
䍋
䑲
