Bản dịch của từ 彯狡 trong tiếng Việt

彯狡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠˉN/AN/AN/A

彯狡 (Tính từ)

piāo jiǎo
01

Xảo trá, gian giảo và hay thay đổi (không đáng tin)

狡诈而反复无常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彯狡

piāo

jiǎo

Các từ liên quan

彯彯
彯摇
彯撆
彯撇
彯然
狡乱
狡伪
彯
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠˉ】【PHIÊU】
Các biến thể:
𢒵
Hình thái radical:
⿰,票,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一一一丨丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép