Bản dịch của từ 彯组 trong tiếng Việt
彯组
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
彯组 (Cụm từ)
【piāo zǔ】
01
Đề cập đến việc dải ruy băng đeo ấn quan bay phấp phới, ám chỉ việc làm quan hoặc phục vụ trong triều đình (chữ viết, nghĩa cổ)
谓佩印的绶带飘动。指在朝为官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彯组
piāo
彯
zǔ
组
Các từ liên quan
彯彯
彯摇
彯撆
彯撇
彯然
组丽
组件
组佩
组冕
组分
- Bính âm:
- 【piāo】【ㄆㄧㄠˉ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 𢒵
- Hình thái radical:
- ⿰,票,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丨一一一丨丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘌
缥
慓
翲
飄
縹
螵
飘
犥
嫖
旚
飃
骠
㬓
票
僄
驃
㺓
䏇
鰾
徱
漂
形
彪
㣑
㣎
彡
彬
㣉
㣍
彭
㣓
㣒
彤
綾
誤
摵
槞
蔼
駂
䑱
辣
瑶
関
䍋
䑲
