Bản dịch của từ 彰往考来 trong tiếng Việt

彰往考来

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

彰往考来 (Tính từ)

zhāng wǎng kǎo lái
01

Minh họa quá khứ; dự đoán tương lai

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彰往考来

zhāng

wǎng

kǎo

lái

Các từ liên quan

彰偟
彰善瘅恶
彰宣
彰彰
彰彰在目
往世
往业
往事
往亡
往人
考中
考亭
考伐
考信
考具
来下
来不及
来世
彰
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,章,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一丨ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép