Bản dịch của từ 彰明昭着 trong tiếng Việt
彰明昭着
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
彰明昭着 (Tính từ)
【zhāng míng zhāo zhe】
01
Rõ ràng hiển nhiên; chuyện lý do rất sáng tỏ, không thể chối cãi (Hán-Việt: chướng minh chiêu trứ — dễ nhớ: 'rõ như ban ngày')
犹彰明较着。指事情或道理极其明显。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彰明昭着
zhāng
彰
míng
明
zhāo
昭
zhe
着
Các từ liên quan
彰偟
彰善瘅恶
彰宣
彰彰
彰彰在目
明上
明世
明业
明丢丢
昭丘
昭临
昭亮
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 遧
- Hình thái radical:
- ⿰,章,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一一丨ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獐
樟
張
粻
餦
竜
弡
鏱
漳
张
蟑
嫜
影
彪
彬
彮
㣍
彧
彡
㣌
㣊
彤
㣒
彦
榭
塹
潋
㡭
嫰
魟
㾶
辕
塼
瑫
慡
㮿
表彰
彰显
彰化
昭彰
彰明
彰扬
彰武
彰彰
彰化市
彰化县
