Bản dịch của từ 彰显 trong tiếng Việt

彰显

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

彰显 (Động từ)

zhāng xiǎn
01

Thể hiện; làm nổi bật

鲜明地显示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

彰显 (Tính từ)

zhāng xiǎn
01

Nổi bật; rực rỡ

明显;显著

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彰显

zhāng

xiǎn

Các từ liên quan

彰偟
彰善瘅恶
彰宣
彰彰
彰彰在目
显严
显丽
显举
显义
显亮
彰
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,章,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一丨ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép