Bản dịch của từ 彰闻 trong tiếng Việt

彰闻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

彰闻 (Tính từ)

zhāng wén
01

广为传闻; 被很多人说起流传开来常作彰闻于世”),可联想到彰显+闻名的意思

广为传闻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彰闻

zhāng

wén

Các từ liên quan

彰偟
彰善瘅恶
彰宣
彰彰
彰彰在目
闻一多
闻一知十
彰
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,章,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一丨ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép