Bản dịch của từ 影从云集 trong tiếng Việt

影从云集

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

影从云集 (Thành ngữ)

yǐng cóng yún jí
01

Như bóng theo hình, như mây tụ lại; chỉ rất nhiều người theo đuổi, tụ tập đông đảo (theo sau một người/ sự kiện).

如影形随,如云聚集。形容追随者众多,天下纷纷响应。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影从云集

yǐng

cóng

yún

Các từ liên quan

影业
影书
影事
影从
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
集中
集中营
集义
集事
影
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
景, 𢒬
Hình thái radical:
⿰,景,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép